Thấu hiểu đa phương diện về mô hình kinh doanh: “Cơn sốt” mới của giới Startups và Scaleups

Mô hình kinh doanh là một kế hoạch cấp cao để điều hành một công việc kinh doanh có lợi nhuận trên một thị trường cụ thể.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về mô hình kinh doanh qua bài viết của Trends Việt Nam tại đây.

Nó xác định các sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp có kế hoạch bán, thị trường mục tiêu đã xác định và mọi khoản chi phí dự kiến.

Mô hình kinh doanh rất quan trọng đối với cả doanh nghiệp đã thành lập và doanh nghiệp mới thành lập.

null
Mô hình kinh doanh có vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp đã thành lập và cả doanh nghiệp mới.

Khi doanh nghiệp hiểu được bản chất mô hình kinh doanh của mình, điều này có thể giúp các công ty mới, đang phát triển thu hút đầu tư, tuyển dụng nhân tài và tạo động lực cho đội ngũ quản lý và nhân viên.

Khi người dùng hiểu rõ mô hình kinh doanh của doanh nghiệp, họ sẽ biết đâu là điểm đầu tư hợp lý.

Sự bức thiết trong thấu hiểu mô hình kinh doanh trên đa phương diện là “bài toán hóc búa” của nhiều Startups và Scaleups trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng.

Đơn cử, TAGO - nền tảng chăm sóc sức khỏe tinh thần ứng dụng công nghệ Blockchain lớn nhất trên thế giới cũng đang trên hành trình thiết lập các mô hình kinh doanh tiên phong và táo bạo.

null
Tago là nền tảng sức khỏe tâm thần hỗ trợ Blockchain lớn nhất trên thế giới.

Trên Tago, những người có vấn đề về tâm thần như mất ngủ, căng thẳng, trầm cảm, rối loạn lo âu, v.v. hoặc các vấn đề tâm lý như đau khổ, buồn bã, v.v. có thể nhanh chóng kết nối để nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia.

Với nền tảng sức khỏe tâm thần, TAGO mong muốn áp dụng công nghệ blockchain để xây dựng TagoVerse - một Metaverse Mental tiên phong và lớn nhất trên thế giới. Đây sẽ là một siêu ứng dụng, một thế giới Web 3.0 đáp ứng nhu cầu về sức khỏe tinh thần và tâm hồn của người dùng trên toàn cầu.

Tìm hiểu thêm về hệ sinh thái Tago thông qua bài phân tích của Trends Việt Nam tại đây.

Trong bài viết này, mô hình kinh doanh của TAGO sẽ được đem ra phân tích dưới góc nhìn của các chuyên gia.

Nhưng trước khi có thể bàn luận được mô hình kinh doanh của doanh nghiệp này, chúng ta cần nắm được tổng quan kiến thức về phân loại mô hình kinh doanh.

Cơ sở phân loại mô hình kinh doanh

Việc phân loại các loại mô hình kinh doanh trở nên phức tạp hơn khi các loại hình kinh doanh khác nhau xuất hiện ngày càng nhiều.

Tùy thuộc vào loại hình hoạt động kinh doanh, một doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều mô hình kinh doanh.

null
Mô hình kinh doanh tổng của Amazon là sự kết hợp của nhiều mô hình kinh doanh khác nhau.

Trên thực tế, đại đa số các doanh nghiệp đều sử dụng các mô hình kinh doanh tương tự nhưng cải tiến chúng để tìm ra lợi thế cạnh tranh.

Vì vậy, để phân loại mô hình kinh doanh cần phân tích dựa trên dòng chảy của chuỗi giá trị, bao gồm các nhà cung cấp, bản thân công ty, khách hàng và đôi khi là các đối tác khác.

Theo đó, có ba tiêu chí chính được đưa ra xem xét khi phân loại mô hình kinh doanh là: Mặt hàng giao dịch (Traded items), Quyền sở hữu (Ownership) và Dòng doanh thu (Revenue).

Các tiêu chí này đi kèm với các tiêu chí phụ (phân nhóm) tương ứng (được dẫn giải bên dưới) sẽ là cơ sở để doanh nghiệp nhìn nhận chính xác loại mô hình kinh doanh của mình.

Tiêu chí 1: Mặt hàng giao dịch (Traded items)

Trong tất cả các mô hình kinh doanh, nhà cung cấp, khách hàng và đối tác tương tác với nhau thông qua việc trao đổi một số loại mặt hàng.

Tiêu chí “Mặt hàng giao dịch” bao gồm các sản phẩm được sản xuất hoặc cung cấp cho khách hàng để tạo ra doanh thu.

Tiêu chí này có ba phân nhóm là dịch vụ phi vật chất, hàng hóa vật chất/phi vật chất, và sản phẩm đi kèm.

null
Mặt hàng giao dịch trong kinh doanh rất đa dạng.

Dịch vụ phi vật chất

Dịch vụ phi vật chất bao gồm tất cả các loại dịch vụ chẳng hạn như hỗ trợ khách hàng, kết nối người mua và người bán;

Các mô hình kinh doanh thương mại điện tử như Alibaba, Amazon, Shopee, Tiki, Lazada, v.v. hay các mô hình môi giới (Brokerage Business Model) như Expedia, môi giới nhà đất, môi giới gia sư, v.v. là những ví dụ điển hình cho phân loại này.

null
Mô hình kinh doanh môi giới là một ví dụ điển hình cung cấp dịch vụ phi vật chất.

Hàng hóa vật chất/phi vật chất

Hàng hóa là các mặt hàng chính ở đây bao gồm tất cả các sản phẩm vật chất và phi vật chất;

null
Ví dụ về các loại mặt hàng vật chất/phi vật chất trong kinh doanh.

Cụ thể, sản phẩm vật chất là những đối tượng vật lý như xe hơi, tòa nhà, đồng hồ, điện thoại, v.v.

Ngược lại, sản phẩm phi vật chất là những đối tượng vô hình mà con người chỉ có thể tiếp xúc một cách gián tiếp như phần mềm, tệp MP3, podcast, video,v.v.

Các loại giá trị sản phẩm này xuất hiện ở các mô hình bán hàng trực tiếp, hệ thống phân phối, hay kinh doanh giáo dục, v.v.

Sản phẩm bổ sung

Sản phẩm bổ sung bao gồm các sản phẩm thứ yếu có thể là vật chất hoặc phi vật chất.

Đúng như tên gọi, mặt hàng giao dịch này xuất hiện trong mô hình dao cạo và lưỡi dao (Razor and Blades Model).

Ví dụ điển hình của mô hình này là Apple với khả năng thao túng hành vi tiêu dùng của khách hàng khiến cho họ cảm thấy bị mắc kẹt trong hệ sinh thái của Apple.

null
Apple là ví dụ kinh điển cho mô hình kinh doanh các sản phẩm bổ sung.

Bởi nếu muốn sử dụng các nền tảng App Store hay Itunes, họ bắt buộc phải mua các sản phẩm chủ chốt với chi phí cao và độ co giãn giá rất thấp.

Tiêu chí 2: Quyền sở hữu (Ownership)

Tiêu chí “Quyền sở hữu” của các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp cũng có thể được chia thành ba phân quyền sở hữu 3 vai trò khác nhau, đó là: Sản xuất, Nội dung, và Trung gian.

Quyền sở hữu vai trò “Sản xuất”

Quyền sở hữu “Sản xuất” đề cập đến những mặt hàng mà một doanh nghiệp có thể tự sản xuất.

Công ty đó có thể cung cấp các dịch vụ và sản phẩm một cách độc lập với các hoạt động kinh doanh của mình.

Nói cách khác, khái niệm sản xuất và cung cấp chỉ phụ thuộc vào sự sẵn lòng và kế hoạch của doanh nghiệp mà không nhất thiết phải có sự tham gia của khách hàng.

Các công ty trong mô hình kinh doanh ủy thác (Infomediary Business Model) ví dụ Doubleclick, mô hình kinh doanh của nhà sản xuất (Manufacturer Business Model) ví dụ Dell, v.v. được nhận định nắm quyền sở hữu sản xuất.

null
Dell được biết đến với mô hình kinh doanh của nhà sản xuất nắm quyền sở hữu “sản xuất”.

Quyền sở hữu cho phép tạo “Tạo nội dung”

Quyền sở hữu cho phép tạo “Nội dung” có nghĩa là công ty cung cấp nền tảng cho các hoạt động trong khi nội dung phụ thuộc vào sự đóng góp của người dùng hoặc khách hàng.

Trong nhóm này, trái với nhóm sở hữu sản xuất, sự tồn tại của khách hàng là quan trọng vì không có họ, công ty chỉ đóng vai trò như một nền tảng.

Một công ty có thể quyết định tiếp tục mà không có khách hàng; tuy nhiên, giá trị nội dung cốt lõi của hoạt động kinh doanh không thể được tạo ra nếu không có sự tương tác giữa những người dùng.

Ví dụ về nhóm này là mô hình kinh doanh cộng đồng (Community Business Model), chẳng hạn Flickr, Quora, Kickstarter, Patreon, v.v.

null
Mô hình kinh doanh của Patreon nắm quyền sở hữu vai trò cho phép tạo nội dung.

Quyền sở hữu vai trò “Trung gian”

Quyền sở hữu “Trung gian” đề cập việc công ty cung cấp một nền tảng để kết nối nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ với người có nhu cầu.

Hoạt động này là hoạt động kinh doanh chính và nếu không có sự đóng góp của cả hai bên thì mô hình này là vô nghĩa.

Khác với quyền sở hữu "Nội dung", những người đóng góp trong nhóm này không thể đến từ một bên (người dùng).

Quyền sở hữu “Trung gian” được nhìn nhận rõ ràng khi sản phẩm được cung cấp chủ yếu không thuộc về bên trung gian, chẳng hạn trong mô hình kinh doanh môi giới và mô hình kinh doanh quảng cáo (Advertising Business Model), ví dụ Youtube, CBS, The New York Times, v.v.

null
Youtube là một mô hình kinh doanh kiểu mẫu về quyền sở hữu vai trò “Trung gian” khi kết nối nhà quảng cáo và người dùng.

Tiêu chí 3: Dòng doanh thu (Revenue)

Tiêu chí thứ ba là “Doanh thu”, được định nghĩa với ba phân loại chính là “Ẩn”, “Trực tiếp” và “Tổng hợp”, trong đó doanh thu trực tiếp bao gồm phân loại nhỏ hơn là “Hoa hồng” và “Phí đăng ký”.

Doanh thu ẩn

Trong tiêu chí doanh thu “ẩn”, các công ty hoạt động theo một mô hình giúp người dùng không phải lo lắng về việc trả tiền cho dịch vụ hoặc sản phẩm được cung cấp.

Mô hình kinh doanh doanh thu ẩn (Hidden revenue business model) chính là hình thức kinh doanh đang được nhắc tới.

Ví dụ, người dùng của Google không trả tiền cho công cụ tìm kiếm. Thay vào đó, các dòng doanh thu đến từ tiền quảng cáo do các doanh nghiệp bỏ ra để đấu thầu từ khóa.

null
Doanh thu chính của Google đến từ các nguồn thu ẩn.

Tương tự với Facebook, newsfeed là nơi Facebook kiếm tiền từ hầu hết các quảng cáo.

Trong mô hình kinh doanh doanh thu ẩn, các dịch vụ/sản phẩm được cung cấp “thao túng” hầu hết người dùng đầy “khôn khéo” đến mức hầu như họ không nhận ra dữ liệu của mình đang được bán cho mục đích quảng cáo.

Doanh thu trực tiếp

Trong doanh thu “Trực tiếp”, công ty với tư cách là chủ sở hữu của mô hình kinh doanh đang tạo ra doanh thu bằng cách cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ của chính mình cho người dùng hoặc khách hàng được xác định là các tác nhân trong một mô hình kinh doanh.

Phần lớn các mô hình kinh doanh hiện nay đều hướng tới dòng lợi nhuận trực tiếp, đặc biệt là trong mô hình bán hàng trực tiếp (D2C).

null
Doanh thu trực tiếp thường thấy trong hoạt động kinh doanh trực tiếp D2C.

Hai phân loại tiêu biểu của doanh thu trực tiếp là: Hoa hồng (Commission) và Phí đăng ký (Subscription fee).

Doanh thu trực tiếp từ “Hoa hồng”

Trong doanh thu từ “Hoa hồng” (Commission Revenue Model), doanh thu chính của công ty là tỷ lệ phần trăm (hoa hồng) của số tiền mà người nhận dịch vụ trả.

Người dùng cuối hoặc người tiêu dùng mang lại lợi ích gián tiếp cho công ty thông qua việc tăng mức độ sử dụng của khách hàng, dẫn đến số tiền hoa hồng cao hơn.

Điều này thường thấy ở các công ty sử dụng mô hình kinh doanh môi giới, ví dụ ReMax, RoadRunner Transportation Systems, v.v. hay mô hình kinh doanh tiếp thị thương mại điện tử kết nối hai bên, ví dụ Amazon, Fiverr, Upwork, TaskRabbit, Airbnb, v.v.

null
Upwork thu lợi nhuận 20% hoa hồng khi kết nối thành công người tuyển dụng và người lao động.

Doanh thu trực tiếp từ “Phí đăng ký”

Trong doanh thu từ “Phí đăng ký”, doanh thu được tạo ra thông qua các khoản phí nhận được từ người dùng.

Phí đăng ký cũng được coi là hình thức thuê một sản phẩm, có thể là vật chất nhưng chủ yếu là phi vật chất.

Phí có thể là định kỳ, cố định hoặc một khoản phí sử dụng tức thì.

Dấu hiệu nhận biết dễ thấy nhất là các công ty theo mô hình kinh doanh thu phí đăng ký (Subscription Business Model) chẳng hạn Netflix, Salesforce, Comcast, v.v. và mô hình kinh doanh quảng cáo, ví dụ Youtube, Facebook, v.v.

null
Netflix thu lợi nhuận từ phí đăng ký tài khoản xem phim trực tuyến.

Doanh thu tổng hợp

Trong doanh thu “tổng hợp”, các công ty thu lợi nhuận từ nhiều nguồn khác nhau.

Trong mô hình này, doanh nghiệp tập trung vào các khách hàng lớn thường có ngân sách khổng lồ.

Đây được gọi là mô hình kinh doanh xây dựng trên doanh thu tổng hợp nhiều nguồn (Enterprise business model built on complex sales).

Phân tích mô hình kinh doanh của TAGO

Từ kiến thức tổng quan về phân loại mô hình kinh doanh kể trên, có thể phân tích mô hình kinh doanh của TAGO dựa trên 3 tiêu chí cho trước đó, là mặt hàng giao dịch, quyền sở hữu và dòng doanh thu.

Xem xét mô hình kinh doanh của TAGO ở khía cạnh mặt hàng giao dịch

Ở góc độ phân tích mặt hàng giao dịch, mô hình kinh doanh của TAGO thuộc hai phân nhóm đầu tiên với 8 mặt hàng được cung cấp là các dịch vụ phi vật chất, và hàng hóa vật chất và phi vật chất.

Theo đó, nền tảng này cung cấp dịch vụ “bác sĩ từ xa” để kết nối người mua (người bệnh) và người bán (bác sĩ, chuyên gia sức khỏe tâm thần), dịch vụ tư vấn 24/7 với Trợ lý tinh thần AI TagoSoul, dịch vụ mua bán/trao đổi bất động sản NFT, và dịch vụ kết nối người dùng với AI Social Matching.

null
Mô hình kinh doanh dịch vụ phi vật chất của TAGO cung cấp dịch vụ tư vấn online qua AI TagoSoul.

Bên cạnh đó, TAGO giao dịch với mặt hàng vật chất là các thiết bị và ứng dụng công nghệ VR, AR, và với mặt hàng phi vật chất là các khóa học online về chăm sóc sức khỏe tinh thần và một mạng xã hội về tâm linh tinh thần (Spiritual Social Network) cho người dùng, các chuyên gia trong cộng đồng Tago Community.

null
TAGO kinh doanh hàng hóa vật chất với các thiết bị và ứng dụng công nghệ VR, AR.

Trong khi các dịch vụ là do TAGO hỗ trợ kết nối, các mặt hàng hữu hình và vô hình kể trên là sản phẩm do TAGO trực tiếp cung ứng.

Như vậy, có thể kết luận TAGO đang hoạt động kết hợp theo 2 mô hình là mô hình kinh doanh môi giới (Brokerage Business Model) và mô hình kinh doanh bán hàng trực tiếp.

Xem xét mô hình kinh doanh của TAGO ở khía cạnh quyền sở hữu

Ở góc độ phân tích quyền sở hữu, mô hình của TAGO thuộc nhóm mô hình kinh doanh được trao quyền sở hữu vai trò trung gian.

Hoạt động kinh doanh chính của TAGO là tạo cầu nối để hai đối tượng - bác sĩ và người bệnh - tiến hành mua bán dịch vụ/sản phẩm - dịch vụ khám chữa trực tuyến.

null
TAGO hoạt động theo mô hình kinh doanh môi giới với vai trò trung gian “cung”-”cầu”.

Quá trình giao dịch mặt hàng này không thể xảy ra nếu thiếu đi sự tham gia đóng góp của một bên.

Bởi lẽ, bản thân dịch vụ “bác sĩ từ xa” không phải là dịch vụ do TAGO sản xuất, mà đến từ sự liên kết giữa “cung” và “cầu”.

Nói cách khác, nếu không có sự đóng góp của cả hai bên thì mô hình kinh doanh của TAGO không có ý nghĩa về mặt giá trị kinh tế.

Do đó, mô hình của TAGO trong khía cạnh này được xác định tương tự như theo khía cạnh đầu tiên.

Xem xét mô hình kinh doanh của TAGO ở khía cạnh dòng doanh thu

Bằng việc cung cấp một loạt các loại hình dịch vụ và sản phẩm khác nhau, mô hình kinh doanh của TAGO thuộc tiêu chí thứ ba, tức là mô hình kinh doanh xây dựng trên doanh thu tổng hợp nhiều nguồn (Enterprise business model built on complex sales).

Tương ứng với 8 mặt hàng là 8 nguồn thu khác nhau, được sắp xếp vào các phân nhóm kể trên.

Đầu tiên, doanh thu “trực tiếp” đến từ hoạt động kinh doanh dịch vụ “bác sĩ từ xa”, khóa học online và các thiết bị, phần mềm VR & AR.

null
Một nguồn doanh thu “trực tiếp” của TAGO đến từ hoạt động kinh doanh khóa học online.
Tiếp đó, doanh thu “trực tiếp” cũng đến từ hoạt động thu phí định kỳ, cố định, hoặc theo nhu cầu:

Các khoản phí đăng ký hàng tháng đến từ phí sử dụng trợ lý tinh thần AI TagoSoul hàng tháng.

Các khoản phí theo nhu cầu thu theo mô hình kinh doanh Freemium là phí đăng ký gói cao cấp tính năng AI Social Matching.

null
TAGO áp dụng mô hình kinh doanh Freemium để tạo doanh thu trực tiếp từ phí đăng kí theo yêu cầu.

Các khoản phí thu để sử dụng bao gồm phí NFT hóa vật phẩm cũng như các chi phí khi đúc hoặc mua bán NFT, và phí duy trì nền tảng để thực hiện các giao dịch đấu giá các bất động sản NFT.

null
TAGO thu phí khi người dùng đúc NFT và tiến hình giao dịch qua Marketplace.
Cuối cùng, doanh thu “ẩn” đến từ nguồn thu thông qua phí quảng cáo và các chi phí khác trên mạng xã hội tâm linh Tago.

null
TAGO tạo doanh thu “ẩn” với nguồn thu từ phí quảng cáo và các chi phí khác trên mạng xã hội tâm linh Tago.

Có thể thấy, mô hình kinh doanh của TAGO dưới những khía cạnh phân tích khác nhau sẽ thay đổi.

Như đã đề cập ở trên, một doanh nghiệp hoàn toàn có thể lựa chọn hoạt động theo nhiều mô hình kinh doanh.

Chính vì vậy, sự khác nhau trong kết luận về mô hình kinh doanh của TAGO theo nhiều khía cạnh không phải là một “sai số”, mà đó là kết quả cuộc một cuộc đánh giá đa phương diện.

Hiện mô hình kinh doanh của TAGO đã thu hút được hơn 180,000 người dùng đến từ 143 quốc gia ở 5 châu lục trên thế giới, trong đó mạng xã hội tâm linh Tago có tới +100,000 thành viên, và app TAGO được +80,000 người dùng tin tưởng lựa chọn.